Đối chiếu ngày theo Can Chi
Lịch âm Việt Nam · Can Chi ngày/tháng/năm · giờ hoàng đạo · đối chiếu tuổi và mục đích.
ÂM LỊCH VIỆT NAM10/06Năm 2038
Chủ nhật · 11/07/2038
Can Chi nămMậu Ngọ
Can Chi thángKỷ Mùi
Can Chi ngàyKỷ Sửu
Ngày Julian2465616
12 giờ địa chi theo ngày Kỷ Sửu
Tý23:00 – 00:59Hắc đạo
Sửu01:00 – 02:59Hắc đạo
Dần03:00 – 04:59Hoàng đạo
Mão05:00 – 06:59Hoàng đạo
Thìn07:00 – 08:59Hắc đạo
Tỵ09:00 – 10:59Hoàng đạo
Ngọ11:00 – 12:59Hắc đạo
Mùi13:00 – 14:59Hắc đạo
Thân15:00 – 16:59Hoàng đạo
Dậu17:00 – 18:59Hắc đạo
Tuất19:00 – 20:59Hoàng đạo
Hợi21:00 – 22:59Hoàng đạo
ĐỐI CHIẾU NGÀY VÀ TUỔI
Ngày Kỷ Sửu · Tuổi Canh Ngọ
Quan hệ địa chiKhông có tam hợp/lục hợp/lục xung trực tiếp
Trực xung địa chiKhông trực xung
Không đủ cơ sở để kết luận hợp hay khắc chỉ từ quan hệ địa chi.
Đối chiếu 14 ngày kế tiếp
Dùng quy tắc minh bạch: đánh dấu ngày có địa chi trực xung với tuổi; không xếp hạng ngày tốt toàn diện.
11/07Kỷ SửuKhông trực xung12/07Canh DầnKhông trực xung13/07Tân MãoKhông trực xung14/07Nhâm ThìnKhông trực xung15/07Quý TỵKhông trực xung16/07Giáp NgọKhông trực xung17/07Ất MùiKhông trực xung18/07Bính ThânKhông trực xung19/07Đinh DậuKhông trực xung20/07Mậu TuấtKhông trực xung21/07Kỷ HợiKhông trực xung22/07Canh TýTrực xung tuổi23/07Tân SửuKhông trực xung24/07Nhâm DầnKhông trực xung
Nội dung trình bày các quy ước văn hóa truyền thống; không dùng thay tư vấn chuyên môn, y tế, tài chính, pháp lý hoặc an toàn công trình.
