Đối chiếu ngày theo Can Chi
Lịch âm Việt Nam · Can Chi ngày/tháng/năm · giờ hoàng đạo · đối chiếu tuổi và mục đích.
ÂM LỊCH VIỆT NAM10/07Năm 2033
Thứ năm · 04/08/2033
Can Chi nămQuý Sửu
Can Chi thángCanh Thân
Can Chi ngàyĐinh Hợi
Ngày Julian2463814
12 giờ địa chi theo ngày Đinh Hợi
Tý23:00 – 00:59Hắc đạo
Sửu01:00 – 02:59Hoàng đạo
Dần03:00 – 04:59Hắc đạo
Mão05:00 – 06:59Hắc đạo
Thìn07:00 – 08:59Hoàng đạo
Tỵ09:00 – 10:59Hắc đạo
Ngọ11:00 – 12:59Hoàng đạo
Mùi13:00 – 14:59Hoàng đạo
Thân15:00 – 16:59Hắc đạo
Dậu17:00 – 18:59Hắc đạo
Tuất19:00 – 20:59Hoàng đạo
Hợi21:00 – 22:59Hoàng đạo
ĐỐI CHIẾU NGÀY VÀ TUỔI
Ngày Đinh Hợi · Tuổi Canh Ngọ
Quan hệ địa chiKhông có tam hợp/lục hợp/lục xung trực tiếp
Trực xung địa chiKhông trực xung
Không đủ cơ sở để kết luận hợp hay khắc chỉ từ quan hệ địa chi.
Đối chiếu 14 ngày kế tiếp
Dùng quy tắc minh bạch: đánh dấu ngày có địa chi trực xung với tuổi; không xếp hạng ngày tốt toàn diện.
04/08Đinh HợiKhông trực xung05/08Mậu TýTrực xung tuổi06/08Kỷ SửuKhông trực xung07/08Canh DầnKhông trực xung08/08Tân MãoKhông trực xung09/08Nhâm ThìnKhông trực xung10/08Quý TỵKhông trực xung11/08Giáp NgọKhông trực xung12/08Ất MùiKhông trực xung13/08Bính ThânKhông trực xung14/08Đinh DậuKhông trực xung15/08Mậu TuấtKhông trực xung16/08Kỷ HợiKhông trực xung17/08Canh TýTrực xung tuổi
Nội dung trình bày các quy ước văn hóa truyền thống; không dùng thay tư vấn chuyên môn, y tế, tài chính, pháp lý hoặc an toàn công trình.
