Đối chiếu ngày theo Can Chi
Lịch âm Việt Nam · Can Chi ngày/tháng/năm · giờ hoàng đạo · đối chiếu tuổi và mục đích.
ÂM LỊCH VIỆT NAM02/07Năm 2033
Thứ tư · 27/07/2033
Can Chi nămQuý Sửu
Can Chi thángCanh Thân
Can Chi ngàyKỷ Mão
Ngày Julian2463806
12 giờ địa chi theo ngày Kỷ Mão
Tý23:00 – 00:59Hoàng đạo
Sửu01:00 – 02:59Hắc đạo
Dần03:00 – 04:59Hoàng đạo
Mão05:00 – 06:59Hoàng đạo
Thìn07:00 – 08:59Hắc đạo
Tỵ09:00 – 10:59Hắc đạo
Ngọ11:00 – 12:59Hoàng đạo
Mùi13:00 – 14:59Hoàng đạo
Thân15:00 – 16:59Hắc đạo
Dậu17:00 – 18:59Hoàng đạo
Tuất19:00 – 20:59Hắc đạo
Hợi21:00 – 22:59Hắc đạo
ĐỐI CHIẾU NGÀY VÀ TUỔI
Ngày Kỷ Mão · Tuổi Canh Ngọ
Quan hệ địa chiKhông có tam hợp/lục hợp/lục xung trực tiếp
Trực xung địa chiKhông trực xung
Không đủ cơ sở để kết luận hợp hay khắc chỉ từ quan hệ địa chi.
Đối chiếu 14 ngày kế tiếp
Dùng quy tắc minh bạch: đánh dấu ngày có địa chi trực xung với tuổi; không xếp hạng ngày tốt toàn diện.
27/07Kỷ MãoKhông trực xung28/07Canh ThìnKhông trực xung29/07Tân TỵKhông trực xung30/07Nhâm NgọKhông trực xung31/07Quý MùiKhông trực xung01/08Giáp ThânKhông trực xung02/08Ất DậuKhông trực xung03/08Bính TuấtKhông trực xung04/08Đinh HợiKhông trực xung05/08Mậu TýTrực xung tuổi06/08Kỷ SửuKhông trực xung07/08Canh DầnKhông trực xung08/08Tân MãoKhông trực xung09/08Nhâm ThìnKhông trực xung
Nội dung trình bày các quy ước văn hóa truyền thống; không dùng thay tư vấn chuyên môn, y tế, tài chính, pháp lý hoặc an toàn công trình.
