Đối chiếu ngày theo Can Chi
Lịch âm Việt Nam · Can Chi ngày/tháng/năm · giờ hoàng đạo · đối chiếu tuổi và mục đích.
ÂM LỊCH VIỆT NAM23/08Năm 2028
Thứ tư · 11/10/2028
Can Chi nămMậu Thân
Can Chi thángTân Dậu
Can Chi ngàyKỷ Tỵ
Ngày Julian2462056
12 giờ địa chi theo ngày Kỷ Tỵ
Tý23:00 – 00:59Hắc đạo
Sửu01:00 – 02:59Hoàng đạo
Dần03:00 – 04:59Hắc đạo
Mão05:00 – 06:59Hắc đạo
Thìn07:00 – 08:59Hoàng đạo
Tỵ09:00 – 10:59Hắc đạo
Ngọ11:00 – 12:59Hoàng đạo
Mùi13:00 – 14:59Hoàng đạo
Thân15:00 – 16:59Hắc đạo
Dậu17:00 – 18:59Hắc đạo
Tuất19:00 – 20:59Hoàng đạo
Hợi21:00 – 22:59Hoàng đạo
ĐỐI CHIẾU NGÀY VÀ TUỔI
Ngày Kỷ Tỵ · Tuổi Canh Ngọ
Quan hệ địa chiKhông có tam hợp/lục hợp/lục xung trực tiếp
Trực xung địa chiKhông trực xung
Không đủ cơ sở để kết luận hợp hay khắc chỉ từ quan hệ địa chi.
Đối chiếu 14 ngày kế tiếp
Dùng quy tắc minh bạch: đánh dấu ngày có địa chi trực xung với tuổi; không xếp hạng ngày tốt toàn diện.
11/10Kỷ TỵKhông trực xung12/10Canh NgọKhông trực xung13/10Tân MùiKhông trực xung14/10Nhâm ThânKhông trực xung15/10Quý DậuKhông trực xung16/10Giáp TuấtKhông trực xung17/10Ất HợiKhông trực xung18/10Bính TýTrực xung tuổi19/10Đinh SửuKhông trực xung20/10Mậu DầnKhông trực xung21/10Kỷ MãoKhông trực xung22/10Canh ThìnKhông trực xung23/10Tân TỵKhông trực xung24/10Nhâm NgọKhông trực xung
Nội dung trình bày các quy ước văn hóa truyền thống; không dùng thay tư vấn chuyên môn, y tế, tài chính, pháp lý hoặc an toàn công trình.
